|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Vật liệu: | Dàn diễn viên | Chất lượng: | Tương thích 100% với bản gốc |
|---|---|---|---|
| Lợi thế: | Chất lượng tốt và giao hàng nhanh | Người xin việc: | Sửa chữa máy xúc , sửa chữa bơm |
| dịch vụ: | Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật | Vận chuyển: | 3-5 ngày |
| Làm nổi bật: | Các bộ phận bơm thủy lực Rexroth A10VO60,Block xi lanh bơm piston Rexroth,Bảng van Rexroth với bảo hành |
||
A10VO60 chứa các bộ phận sau:
| Pít-tông | 9 |
| Khối xi lanh | 1 |
| Tấm giữ | 1 |
| Tấm van | 1 |
| Hướng dẫn bóng | 1 |
| Vòng bi đỡ | 1 |
| Tấm Swash | 1 |
![]()
![]()
![]()
Các mẫu sản phẩm chính của chúng tôi như sau:
|
Tên thương hiệu |
Số mô hình |
|
REXROTH |
A10VSO10/18/28/45/60/63/71/85/100/140 |
|
A2F12/23/28/55/80/107/160/200/225/250/350/500/1000 |
|
|
A4VSO40/45/50/56/71/125/180/250/355/500/750/1000 |
|
|
A7VO28/55/80/107/160/200/250/355/500 |
|
|
A6VM28/55/80/107/140/160/200/250/355/500/1000 |
|
|
A7V28/55/80/107/160/200/225/250/355/500/1000 |
|
|
A11V40/60/75/95/130/145/160/190/200/210/260 |
|
|
A10VG18/28/45/63 |
|
|
A4VG28/40/56/71/90/125/180/250 |
|
|
EATON |
EATON 3331/4621(4631)/5421 (5431)/6423/7620(7621) |
|
PVE19/21 TA19 |
|
|
PVH45/57/74/98/131/141 |
|
|
LINDE |
HPR75/90/100/105/130/160 |
|
KOMATSU |
HPV90/95/132/140/165 |
|
PC45R-8 |
|
|
PC60-6 PC60-7 PC78US-6 ĐUAY |
|
|
PC60-7 PC200-3/5 PC220-6/7 PC200-6/7 PC300-6/7 PC360-7 PC400-7 |
|
|
ĐU PC200-7 |
|
|
ĐU PC200-8 |
|
|
JEIL |
JMV44/22 45/28 53/34 64 53/31 76/45 147/95 |
|
JMF151 |
|
|
JMF33/36/43/47/53/64/80 |
|
|
KAWASAKI |
K3V63/112/140/180/280DT |
|
BƠM K3SP36C |
|
|
K5V80 |
|
|
K5V140/160/180/200 |
|
|
M2X22/45/55/63/96/120/128/146/150/170/210 ĐUAY |
|
|
ĐU M5X130/180 |
|
|
LIEBHERR |
LPVD45/64/90/100/125/140 |
|
SAUER |
PV90R30/42/55/75/100/130/180/250 |
|
PV20/21/22/23/24/25/26/27 |
|
|
MPV025/035/044/046 MPT025/035/044/046 |
|
|
KAYABA |
ĐUAY MSG-18P/27P/44P/50P |
|
BƠM KYB87 |
|
|
MAG10/12/18/26/33/44/50/85/120/150/170/200/230VP/330 |
|
|
PSVD2-13E/16E/17E/19E/21E/26E/27E/57E |
|
|
UCHIDA |
A8VO55/80/107/120/140/160/200 |
|
AP2D12/14/18/21/25/28/36/38/42 |
|
|
CON MÈO |
SBS80/120/140 CAT312C/320C/325C |
|
CAT320 (AP-12) |
|
|
CAT12G/14G/16G/120G/140G |
|
|
SPK10/10(E200B) SPV10/10(MS180) |
|
|
PAKER |
PV16/20/23/28/32/40/46/63/80/92/140/180/270 |
|
NACHI |
BƠM PVK-2B-50/505 |
|
DU LỊCH NABTESCO |
GM03/05/06/07/08/09/10/17/18/20/23 |
|
GM03/05/06/07/08/09/10/17/18/20/23/24/28/35/38VL |
|
|
GM35VA |
|
|
MESSORI |
PV089/112/120 ARK90 |
|
TOSHIBA |
PVB92 |
|
SG02/04/08/12/15/17/20/25 ĐUÔI |
|
|
YUKEN |
A10/16/22/37/40/45/56/70/90/100/125/145/220 |
|
KHÁCH HÀNG LÀM |
PVG065 |
|
DH300-7 |
|
|
DH225-7 |
|
|
HYUNDAI 60-7 |
|
|
PMP110 |
![]()
![]()
Người liên hệ: Mr. Han
Fax: 86-311-6812-3061